0146
Chăn nuôi gia cầm
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0332
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Loại trừ đấu giá
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ hàng hoá bị cấm đầu tư kinh doanh)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, nước thơm; Bán lẻ mỹ phẩm: Son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác; Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: Nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm…
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh; Cung cấp suất ăn công nghiệp theo hợp đồng; Hoạt động của các căng tin; Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
8551
Giáo dục thể thao và giải trí
8552
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8569
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
8699
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn dinh dưỡng; Không thực hiện khám chữa bệnh, không kê đơn thuốc
8890
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
9312
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9621
Dịch vụ làm tóc
9622
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623
Dịch vụ spa và xông hơi
9640
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
9690
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác