2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (Không bao gồm dập khuôn tem, và các hoạt động nhà nước cấm)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - t(rừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (trừ loại cấm)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - (không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (Trừ thiết bị thu phát sóng)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - l(oại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại nhà nước cấm)
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh - (không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
5820
Xuất bản phần mềm - (Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc