0119
Trồng cây hàng năm khác
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: - Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác - Sản xuất hóa chất cơ bản khác
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - Chi tiết: - Sản xuất thuốc các loại - Sản xuất hoá dược và dược liệu Nguyên liệu làm thuốc: Huyết đằng, hoàng đằng, lông culy, cau khô (Điều 32 Luật Dược 2016)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ loại nhà nước cấm)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: - Kinh doanh thuốc, nguyên liệu làm thuốc; (Điều 32 Luật Dược 2016) - Bán buôn dược liệu, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại cấm)
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh - Kinh doanh thuốc, nguyên liệu làm thuốc; (Điều 32 Luật Dược 2016)
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ - (Trừ bán lẻ vàng, bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, bán lẻ tem và tiền kim khí)
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - (Trừ đấu giá)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (Trừ đấu giá)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005)