3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: - Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng công trình viễn thông, cột ăng ten, nhà trạm, cống bể cáp viễn thông, các hệ thống chống sét (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). - Sửa chữa các thiết bị điện tử, tin học, điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: - Xây dựng công trình bưu chính viễn thông.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ môi giới bất động sản, đấu giá hàng hóa).
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn sách - báo - tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
6110
Hoạt động viễn thông có dây - Chi tiết: Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây; Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác.
6120
Hoạt động viễn thông không dây - Chi tiết: Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây;
6190
Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng
6201
Lập trình máy vi tính - Chi tiết: sản xuất phần mềm
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312
Cổng thông tin
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu - (không bao gồm các dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc