0111
Trồng lúa
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121
Trồng cây ăn quả
0126
Trồng cây cà phê
0127
Trồng cây chè
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè
1077
Sản xuất cà phê
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ hoạt động đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ đấu giá hàng hóa; Trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - (Không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (Không bao gồm thiết bị thu phát sóng)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (Trừ hoạt động đấu giá)
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ các loại nhà nước cấm)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ các loại nhà nước cấm)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông - (Không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ lẻ buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ - (Trừ hoạt động đấu giá)
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ - (Trừ hoạt động đấu giá)
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - (Trừ hoạt động đấu giá)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (Trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - (Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác - (Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5590
Cơ sở lưu trú khác - (Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Trừ hoạt động kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar, vũ trường, karaoke)
7310
Quảng cáo - (Trừ quảng cáo trên không và quảng cáo thuốc lá)
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận - (Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
8292
Dịch vụ đóng gói - (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
9622
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác - (Trừ hoạt động gây chảy máu)
9623
Dịch vụ spa và xông hơi - (Trừ hoạt động gây chảy máu)