0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Chế biến nông, thủy sản (trừ những loại nhà nước cấm)
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp - Chi tiết: Chế biến lâm sản (trừ những lâm sản nhà nước cấm)
0710
Khai thác quặng sắt
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Chi tiết: Dịch vụ môi trường
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Kinh doanh trang thiết bị nội thất, thiết bị máy văn phòng
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Kinh doanh trang thiết bị nội thất, thiết bị máy văn phòng.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Kho bãi - Dịch vụ kho ngoại quan
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ bãi đỗ xe
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất khẩu hàng hóa, hàng nông lâm sản, quặng, clanhke - Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; - Đầu tư xây dựng kinh doanh chợ.
8511
Giáo dục nhà trẻ
8512
Giáo dục mẫu giáo
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9499
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9631
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
9633
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ