0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp - Chi tiết: Kinh doanh chế biến lâm sản băm dặm, bóc ván, xẻ ván thanh;
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác - Chi tiết: Thăm dò khai thác khoáng sản; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác.
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, sơ chế sản phẩm chè
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - Chi tiết: May mặc và thiết kế các loại trang phục
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội, ngoại thất;
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa (Gồm những mặt hàng nhà nước cho phép)