0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ - (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp) ( Trừ các loại gỗ nhà nước cấm)
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng - (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất hóa chất cơ bản khác: Sản xuất than củi từ các loại cây, gỗ (trừ hoạt động đốt than thủ công trong rừng) (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - ( trừ hoạt động đấu giá )
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - ( loại trừ bán buôn dược phẩm )
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - ( loại trừ bán buôn thuốc hóa chất )
4690
Bán buôn tổng hợp - ( Trừ các loại nhà nước cấm )
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - ( trừ hoạt động kinh doanh bất động sản)
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hóa