0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0220
Khai thác gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (sản xuất, chế biến gỗ mây tre nứa và các sản phẩm tương tự ép thành ván sàn, cốp pha hoặc đan thành sản phẩm sản xuất vật liệu xây dựng đồ gỗ mỹ nghệ sản xuất nông lâm sản)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện bán buôn giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Bán buôn gỗ mây tre nứa và sản phẩm tương tự bán buôn ván sàn, cốp pha và sản phẩm tương tự bán buôn đồ gỗ xây dựng đồ thủ công mỹ nghệ phân bón bán buôn phế liệu phế thải kim loại phi kim loại
4690
Bán buôn tổng hợp