0710
Khai thác quặng sắt - Chi tiết: Khai thác chế biến và xuất khẩu khoáng sản.
42102
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Xây dựng sửa chữa công trình giao thông (đường, cầu, cống).
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình nhà cửa dân dụng, công nghiệp. Xây dựng sửa chữa các công trình thủy lợi. Xây lắp điện, nước sinh hoạt. Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp.
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Nạo vét sông ngòi, kè sông.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt may, da giày, thiết bị văn phòng, thiết bị y tế.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, bán buôn dầu thô, bán buôn khí đốt, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
49321
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa: Nông lâm thổ sản, thủy sản, thiết bị ô tô, nguyên vật liệu dùng cho công nghiệp, vật liệu xây dựng, thiết bị điện, điện tử, thiết bị văn phòng.