0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
3512
Truyền tải và phân phối điện
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - ( Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - ( Hoạt động của các bến bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá, hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - ( Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)