1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - (Trừ loại Nhà nước cấm)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn - (Trừ loại Nhà nước cấm)
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ hoạt động đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
8292
Dịch vụ đóng gói - (Trừ đóng gói thuốc bảo quản thực vật)