0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0710
Khai thác quặng sắt
0729
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892
Khai thác và thu gom than bùn
0893
Khai thác muối
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Khai thác đất san lấp
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác - Chi tiết: Chế biến, nghiền, đập, sàng, tuyển quặng, than; đập, nghiền sàng đá thành cát và đá xây dựng
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Cưa, xẻ, bào, bóc gỗ, băm củ, băm gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất, chế biến dăm mảnh từ gỗ, tre, nứa.
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: - Sản xuất khí y học và công nghiệp vô cơ dạng lỏng hoặc nén (Khí cơ bản, Không khí nén hoặc lỏng, Khí làm lạnh, Khí công nghiệp hỗn hợp, Khí trơ như các bon đi ôxít, Khí phân lập, như khí ôxy, khí ni tơ, khí cacbonic, axetylen, argon...và các loại khí công nghiệp khác) - San chiết và nạp khí công nghiệp. - Sản xuất than củi, than sinh học từ mùn cưa;
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Chi tiết: Sản xuất gạch tuy nen
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Chế biến và xử lý các loại xỉ ngành luyện kim; sản xuất chất đốt từ phế thải; Băm gỗ, củi.
3513
Truyền tải và phân phối điện
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn bếp gas, các sản phẩm sản xuất từ gỗ
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than củi, than sinh học, than đá, khí đốt, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (không bao gồm bán vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn đất, đá cát kết, cát, sỏi, xi măng, tấm lợp, gạch, ngói và vật liệu xây dựng khác.
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn xỉ ngành luyện kim, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, xỉ than, phân bón, dăm mảnh, gỗ băm, gỗ bóc, gỗ xẻ, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác.
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Bán lẻ xỉ ngành luyện kim, phân bón, các sản phẩm sản xuất từ gỗ
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đất, đá cát kết, cát, sỏi, xi măng, tấm lợp, gạch, ngói và vật liệu xây dựng khác.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ