3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại - Chi tiết: (Thu gom rác thải y tế, Thu gom rác thải độc hại khác)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - Chi tiết :( Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế, Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác)
3830
Tái chế phế liệu - Chi tiết : (Tái chế phế liệu kim loại, Tái chế phế liệu phi kim loại)
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết :( Hoạt động xây dựng chuyên dụng, Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy (Điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ - CP) - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) loại mới và loại đã qua sử dụng
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ buôn bán động vật bị cấm)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết : (Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, Bán buôn thủy sản, Bán buôn rau, quả, Bán buôn cà phê, Bán buôn chè, Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột ,Bán buôn thực phẩm khác)
4633
Bán buôn đồ uống - (Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không có cồn)
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết : (Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, Bán buôn hàng may mặc,)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: (Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh, Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Trừ kinh doanh trang thiết bị y tế)
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - ( Trừ vàng miếng ,vàng nguyên liệu)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết :( Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, Bán buôn cao su, Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu)
4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt - Vận tải hành khách bằng xe buýt
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác - Vận tải đường bộ khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết : ( Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao,vận tải hành khách bằng taxi,vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác,vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết :(Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh,vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết :(Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng,vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng),vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác,vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ,vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
4940
Vận tải đường ống
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương - Chi tiết : (Vận tải hàng hóa ven biển, vận tải hàng hóa viễn dương)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương - Chi tiết : (Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới,vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ, vận tải đường thuỷ nội địa)
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa - Chi tiết : (Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới, vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ)
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - Chi tiết:( Hoạt động điều hành bến xe,hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ, hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ, hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết :( Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển logistics,dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết :( Quán rượu, bia, quầy bar, Dịch vụ phục vụ đồ uống khác, Dịch vụ phục vụ đồ uống khác)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản 2014, sửa đổi bổ sung bởi k khoản 2 Điều 75 Luật đầu tư 2020)