2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3830
Tái chế phế liệu
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (máy móc, thiết bị máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện: máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện)
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Bán buôn bán thành phẩm kim loại và quặng kim loại)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng)
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại)
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - (vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224
Bốc xếp hàng hóa
8551
Giáo dục thể thao và giải trí
8552
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; dạy máy tính; Đào tạo kỹ năng sống cho học sinh