0121
Trồng cây ăn quả
0129
Trồng cây lâu năm khác
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (Chế biến thịt và các sản phẩm từ thịt )
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (gia công kết cấu thép)
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông - (thiết bị viễn thông, truyền hình)
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (sản xuất các mặt hàng điện tử, điện thoại, điện lạnh, thiết bị tin học, cửa nhựa lõi thép)
4100
Xây dựng nhà các loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - (công trình đường bộ)
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (công trình thủy lợi, xây lắp đường dây và trạm điện dưới 35KV)
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (điện dân dụng)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (lắp đặt khung nhôm kính các loại)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (sắt, thép)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (xi măng, gạch, ngói, nguyên vật liệu cửa nhựa lõi thép)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (điện thoại, điện lạnh, thiết bị tin học)
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - (vận tải hành khách bằng taxi)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - (vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - (khách sạn);
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống);
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
6022
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác - (dịch vụ chương trình cáp, vệ tinh)
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6130
Hoạt động viễn thông vệ tinh
6190
Hoạt động viễn thông khác - (lắp đặt, bảo hành, bảo trì điện thoại, viễn thông, hoạt động của các điểm truy cập Internet)
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính - (lắp đặt, bảo hành, bảo trì thiết bị tin học)
7310
Quảng cáo
7710
Cho thuê xe có động cơ - (cho thuê ô tô)
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
8532
Đào tạo trung cấp - (dạy nghề);
9000
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí