0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0127
Trồng cây chè
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ - (khai thác củi, luồng, vầu, tre, nứa)
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - (Cưa, xẻ, bào, bóc gỗ, băm củi, băm gỗ).
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - (sản xuất, chế biến dăm mảnh từ gỗ, tre, nứa)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (sản xuất chất đốt từ phế thải gỗ, tre, nứa).
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (các sản phẩm sản xuất từ gỗ).
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (chất đốt được sản xuất từ phế thải gỗ, tre, nứa).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đồ gỗ cho xây dựng, gỗ cây, sơn và vật liệu xây dựng khác).
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (dăm mảnh, gỗ băm, gỗ bóc, gỗ xẻ, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác).
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (các sản phẩm sản xuất từ gỗ).
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - (xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đồ gỗ cho xây dựng, gỗ cây, sơn và vật liệu xây dựng khác, sắt, thép).
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh).