0510
Khai thác và thu gom than cứng
0710
Khai thác quặng sắt
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt - (vàng, bạc, nhôm, đồng, thiếc, chì, kẽm)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất, chế biến sản phẩm cốt lẩu - Sản xuất súp và nước xuýt; - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; - Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; - Sản xuất dấm; - Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; - Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh sandwich, bánh pizza tươi. - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); - Sản xuất men bia; - Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm; - Sản xuất sữa tách bơ và bơ; - Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng; - Sản xuất muối thanh từ muối mua, bao gồm muối trộn i ốt; - Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo; - Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến; - Sản xuất thực phẩm chức năng.
1910
Sản xuất than cốc
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511
Sản xuất điện
3512
Truyền tải và phân phối điện
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4291
Xây dựng công trình thủy
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ - (trừ hoạt động dò mìn, phá mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (trừ hoạt động dò mìn, phá mìn)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (xăng, dầu, khí đốt)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Sắt, thép,vàng, bạc, đá quý)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (sơn, vécni, xi măng, thạch cao, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (sắt phế liệu).
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (trừ những ngành nghề cấm kinh doanh và ngành nghề có điều kiện trước khi cấp đăng ký kinh doanh).
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - (Vận tải hành khách bằng taxi)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224
Bốc xếp hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - (khách sạn, nhà nghỉ)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - (phục vụ tiệc, hội nghị, đám cưới).
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (nhập khẩu sắt phế liệu; xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu ngành luyện kim (than, than điện cực))
9312
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)