01270
Trồng cây chè
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác - (Chăn nuôi động vật hoang dã (trừ những động vật nhà nước cấm); Chăn nuôi cá, ba ba);
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0710
Khai thác quặng sắt
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
14100
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
15200
Sản xuất giày dép
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2431
Đúc sắt, thép
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
28299
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - ( Sản xuất, chế biến chè xanh. chè đen; Chế biến hàng nông, lâm, sản; Chế biến khoáng sản: thiếc, chì, kẽm, đá làm vật liệu xây dựng, sắt, ti tan, vonfram, đất sét cao lanh);
4102
Xây dựng nhà không để ở
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản);
4632
Bán buôn thực phẩm - (Bán buôn chè);
46413
Bán buôn hàng may mặc
46414
Bán buôn giày dép
46491
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
46493
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
46494
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Mua bán khoáng sản: thiếc, chì, kẽm, đá làm vật liệu xây dựng, sắt, ti tan, vonfram, đất sét cao lanh);
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Mua bán phân bón);
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - (trừ loại nhà nước cấm)
85322
Dạy nghề