0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón - (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Chế biến cà phê thành phẩm va trà gừng
1811
In ấn - (trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
2819
Sản xuất máy thông dụng khác - Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, công cụ, dụng cụ, phụ tùng, phụ kiện và các sản phẩm cơ khí phục vụ ngành xây dựng, ngành công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng các công trinh công nghiệp
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ gồm các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác trừ bán buôn nhiên liệu động cơ.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ dược phẩm)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị, công cụ, phụ tùng, phụ kiện và các sản phẩm cơ khí phục vụ ngành xây dựng, ngành công nghiệp - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (trừ hoạt động bến bãi)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ quán bar, vũ trường)
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ hoạt động tư vấn pháp lý)
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác