0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Chăn nuôi chim yến
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - Chi tiết: Hoạt động quản lý, khai thác các sản phẩm từ yến sào
0311
Khai thác thuỷ sản biển
0312
Khai thác thuỷ sản nội địa
0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến sào
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4102
Xây dựng nhà không để ở
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: bán buôn yến sào, các sản phẩm từ tổ yến
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán nước yến lon
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: bán buôn vật tư ngành chăn nuôi chim yến
4690
Bán buôn tổng hợp
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: bán lẻ yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến sào
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ nước yến lon
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế xây dựng nhà nuôi chim yến
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật công nghệ nuôi chim yến
8292
Dịch vụ đóng gói - Chi tiết: Dịch vụ đóng gói các sản phẩm yến sào