0129
Trồng cây lâu năm khác
0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0230
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (trừ đấu giá tài sản)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng,súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (trừ kinh doanh kho bãi)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7499
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu - (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)