DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH NGUỒN: MASOTHUE

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TPCONS

MÃ SỐ THUẾ 4001328418
Cập nhật
📍 Địa chỉ
Thửa 683, Tờ bản đồ số 1, Tổ 1, Thôn Thái Đông, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 25/03/2026
👤 Người đại diện TRẦN NĂNG PHƯƠNG
📞 Điện thoại 0984275885
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng
🏭 Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
📌 Tỉnh/TP TP Đà Nẵng
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TPCONS
Mã số thuế 4001328418
Địa chỉ Thửa 683, Tờ bản đồ số 1, Tổ 1, Thôn Thái Đông, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 4001328418 lần cuối vào 11:57:43 06-05-2026. Cập nhật ngay?

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn

Lĩnh vực chính

Nhóm 42 10
Nhóm 43 8
Bán buôn 7
Nhóm 33 3
Nhóm 25 2

Ngành nghề kinh doanh (45)

2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ mua bán vàng miếng)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
7020 Hoạt động tư vấn quản lý - (trừ tư vấn tài chính, pháp luật)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng - (trừ thiết kế xây dựng)
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - Chi tiết: Dịch vụ tạp vụ hàng ngày cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, dịch vụ vệ sinh môi trường, vệ sinh công nghiệp; Dịch vụ xử lý, phòng chống và diệt mối, diệt muỗi, diệt gián, các côn trùng gây hại tận gốc (không bao gồm dịch vụ xông hơi khử trùng)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản)
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận