0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Nuôi, khai thác tổ chim yến
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - Chi tiết: hoạt động quản lý, khai thác các sản phẩm từ yến sào
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ tổ chim yến (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, thực phẩm chế biến từ tổ yến, yến sào, yến mạch và tổ yến
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết : Xây dựng các công trình nuôi chim yến trong nhà
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn tổ chim yến thô, tổ chim yến đã qua chế biến. Bán buôn thực phẩm khác. (trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn nước yến
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chăn nuôi yến sào.
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ tổ chim yến thô và tổ chim yến đã qua chế biến. Bán lẻ thực phẩm khác. (trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ nước yến (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, công nghệ nuôi chim yến
8292
Dịch vụ đóng gói - Chi tiết: Dịch vụ đóng gói sản phẩm yến sào. (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)