0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Ngành chăn nuôi: gia súc gia cầm và các sản phẩm chế biến nông sản, thực phẩm
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các loại phân bón, các chế phẩm phục vụ sản xuất nông, lâm, ngư, nghiệp; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ).
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết Rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến; Sữa, sản phẩm từ sữa và trứng; Thịt và sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, tươi, đông lạnh và chế biến; Hàng thuỷ sản tươi, đông lạnh và chế biến; Bánh, mứt, kẹo; Thực phẩm khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
9319
Hoạt động thể thao khác - chi tiết: Hoạt động câu cá mang tính thể thao và giải trí
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu