0145
Chăn nuôi lợn - (Không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0149
Chăn nuôi khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp - (Không hoạt động tại trụ sở)
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt - (Không hoạt động tại trụ sở)
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - (Không hoạt động tại trụ sở)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - (Không hoạt động tại trụ sở)
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa - (Không hoạt động tại trụ sở)
1061
Xay xát và sản xuất bột thô - (Không chế biến củ mì tươi, không hoạt động tại trụ sở)
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (Không hoạt động tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (Không hoạt động tại trụ sở)
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới, (trừ môi giới bất động sản)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không hoạt động tại trụ sở).
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn (Đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Trừ hoạt động quán rượu, quầy bar và quán giải khát có khiêu vũ)
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác
6492
Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.