0114
Trồng cây mía
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121
Trồng cây ăn quả
0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất cồn và sản phẩm phụ sau cồn
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Chi tiết: Sản xuất phân bón
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3512
Truyền tải và phân phối điện
3513
Truyền tải và phân phối điện
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020
Hoạt động tư vấn quản lý
7499
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu