2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2431
Đúc sắt, thép
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - Chi tiết: Sản xuất cửa sổ, cửa đi, khung cửa, và các cấu kiện bằng nhôm, nhôm kính. (không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4221
Xây dựng công trình điện
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: Chuẩn bị và san lấp mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện mặt trời
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: buôn bán thép
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải