1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa - Chi tiết: Sản xuất sữa chua và các sản phẩm từ sữa.
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản suất bánh Plan, các món tráng miệng, đậu hũ và các loại thức ăn kèm trong đồ uống (Topping).
1105
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước si rô, nước ép, trà đóng chai và các đồ uống không cồn khác.
4631
Bán buôn gạo - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ.
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu rau, quả; trái cây tươi; bánh Flan; sữa chua; đậu hũ; các loại thức ăn kèm trong đồ uống (Topping); món tráng miệng; sữa và các sản phẩm sữa; bánh kẹo; thực phẩm đóng hộp và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nước ép, nước si rô, nước giải khát và nước uống đóng chai.
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ rau, quả; trái cây tươi; bánh Flan; sữa chua; đậu hũ; các loại thức ăn kèm trong đồ uống (Topping); món tráng miệng; sữa và các sản phẩm sữa; bánh kẹo; thực phẩm đóng hộp và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ nước ép, trà sữa, nước si rô, nước giải khát và nước uống đóng chai.
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn; Quầy hàng thức ăn nhanh; Cửa hàng bánh, món tráng miệng.
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Nước giải khát, trà sữa.