4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn các loại thức ăn cho thú cưng (chó, mèo), thức ăn gia súc, gia cẩm, thủy sản
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn quần áo, đồ chơi, phụ kiện; bán buôn xà phòng thơm, nước hoa, dầu gội, sữa tắm và các chế phẩm vệ sinh vật nuôi, dụng cụ chăm sóc thú cưng
4690
Bán buôn tổng hợp - Trừ (nhà hàng, khách sạn)
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Gồm cả bán lẻ qua internet)
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiêt: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Gồm cả bán lẻ qua internet)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ quần áo, đồ chơi, phụ kiện, xà phòng thơm, nước hoa, dầu gội, sữa tắm và các chế phẩm vệ sinh vật nuôi, dụng cụ chăm sóc thú cưng; thức ăn và thực phẩm bổ sung cho thú cưng ; sản phẩm y tế và chăm sóc sức khỏe thú cưng (trong phạm vi pháp luật cho phép) (Gồm cả bán lẻ qua internet)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
7310
Quảng cáo
8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Doanh nghiệp cam kết (trừ các dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền gửi điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh)