1312
Sản xuất vải dệt thoi - Chi tiết: - Sản xuất vải cotton khổ rộng bằng cách đan, tấm vải đan, thêu, bao gồm từ sợi nhân tạo hoặc tổng hợp - Sản xuất các tấm vải khổ rộng khác sử dụng sợi lanh, gai, đay và các sợi đặc biệt; - Sản xuất vải len tuyết, viền, vải bông, gạc; - Sản xuất tấm vải từ sợi thuỷ tinh; - Sản xuất các tấm vải từ sợi các bon và aramid; - Sản xuất các tấm lông nhân tạo bằng cách dệt.
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn tủ, bàn, ghế văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn kim loại màu, bán buôn sắt, thép (trừ kinh doanh vàng miếng
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi; Bán buôn thiết bị vệ sinh; Bán buôn kính xây dựng, sơn, véc ni, vật tư thiết bị ngành nước; Bán buôn tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn cổng nhôm, cổng sắt; Bán buôn bê tông nhựa đường
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu; Bán buôn phân bón, thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh, không tồn trữ hóa chất)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
6110
Hoạt động viễn thông có dây - (trừ hoạt động viễn thông vệ tinh)
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác
6219
Lập trình máy tính khác
6220
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Tư vấn quản lý chi phí xây dựng; lập dự toán, tổng dự toán công trình, hoạt động thăm dò địa chất, hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác, hoạt động đo đạc và bản đồ, hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật.
7310
Quảng cáo - Chi tiết: Thiết kế quảng cáo; Thiết kế tờ rơi; Thiết kế logo
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác