0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - (Không hoạt động tại trụ sở)
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0141
Chăn nuôi trâu, bò - (Không hoạt động tại trụ sở)
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la - (Không hoạt động tại trụ sở)
0144
Chăn nuôi dê, cừu - (Không hoạt động tại trụ sở)
0145
Chăn nuôi lợn - (Không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - (Không hoạt động tại trụ sở)
0149
Chăn nuôi khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt - (Không hoạt động tại trụ sở)
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - (Không hoạt động tại trụ sở)
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Không hoạt động tại trụ sở)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ kinh doanh dược phẩm)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (Không hoạt động tại trụ sở)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Đối với xăng dầu: (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dung đi săn hoặc thể thao và tiên khí; trừ buôn bán hóa chất tại trụ sở) (Không tồn trữ hóa chất). Đối với phân bón, thuốc bảo vệ thực vật (Không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư) Đối với phế liệu, phế thải kim loại: (Không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) Đối với bán buôn hóa chất: (Trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp).
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không hoạt động tại trụ sở)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan