2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - Chi tiết: Sản xuất các linh kiện, cấu kiện kim loại cho máy công nghiệp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - Chi tiết: Sản xuất, gia công máy nén khí công nghiệp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt máy nông, lâm, ngư nghiệp, máy nén khí công nghiệp (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước - (không khai thác mạch nước ngầm; không xử lý tại trụ sở chính; chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - (không xử lý tại trụ sở chính)
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
3812
Thu gom rác thải độc hại - (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
3830
Tái chế phế liệu - (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
4101
Xây dựng nhà để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí trung tâm, thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa nhiệt độ, thiết bị lắp đặt gas - Lắp đặt hệ thống ống dẫn - Thi công và lắp đặt đường ống khí nén
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy, nông, lâm ngư nghiệp; máy nén khí công nghiệp; máy làm lạnh nước - nước giải nhiệt; thiết bị xử lý môi trường; bán buôn máy móc trang thiết bị y tế; bán buôn dây chuyền máy thổi chai; bán buôn dây chuyền máy đóng gói bao bì, thực phẩm
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác (không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn ống kẽm, sắt thép, kim loại khác - Bán buôn Thép hợp, thép hình, thép ống mạ kẽm các loại, tole kẽm, tole lạnh, tole màu.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bán buôn kính xây dựng, sơn vécni
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động, thiết bị phòng sạch y tế (trừ các loại hóa chất sử dụng trong công nghiệp)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa(trừ kinh doanh kho bãi)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác