1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Chi tiết: Gia công bao bì
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: Gia công bàn, ghế, giường, tủ bằng gỗ
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Gia công mút, xốp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng.
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - ( Hoạt động tại công trình ).
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới ( trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán ).
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản.
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát có gas và không có gas, nước uống đóng chai.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - ( Trừ bán buôn dược phẩm ).
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn gas ( trừ san, chiết, nạp gas ).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn đồ nhựa các loại. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, hàng thanh lý công ty (Không chứa, phân loại và xử lý tại trụ sở. Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường ).
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Bán buôn hàng bách hóa.
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224
Bốc xếp hàng hóa - ( Trừ bốc xếp hàng không ).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Nhà trọ, nhà nghỉ.
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát.
6492
Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ô tô và xe có động cơ.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác