0146
Chăn nuôi gia cầm - chi tiết: nuôi chim yến (không hoạt động tại trụ sở).
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Sản xuất chất phụ gia cho xi măng (không hoạt động tại trụ sở).
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - chi tiết: sản xuất bê tông tươi (không hoạt động tại trụ sở).
2410
Sản xuất sắt, thép, gang - chi tiết: Sản xuất tôn, xà gồ (không hoạt động tại trụ sở).
4100
Xây dựng nhà các loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt, đường bộ.
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ - chi tiết: Phá hủy và đập các tòa nhà và các công trình.
4312
Chuẩn bị mặt bằng - chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
45111
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
45413
Đại lý mô tô, xe máy
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (trừ than đá, không lập trạm xăng, dầu tại địa điểm trụ sở chính).
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (không lập bãi cát và kinh doanh bãi chứa cát).
47524
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - (không lập bãi cát và kinh doanh bãi chứa cát).
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
6492
Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Cho thuê kho, bãi.
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan - chi tiết: Trồng cây xanh.