2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - Chi tiết: Sản xuất sơn.
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa gồm hạt nhựa PVC, PE, PP, PRP, PET; ống nhựa PVC, PE, PP, PRP, PET; cửa nhựa, khung nhựa, tấm trần nhựa. Sản xuất tấm trần PVC.
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao.
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao. Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng như thiết bị trang trí nội thất, thiết bị vệ sinh.
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2431
Đúc sắt, thép - Chi tiết: Đúc kim loại.
2432
Đúc kim loại màu - Chi tiết: Luyện và cán nhôm.
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - Chi tiết: Sản xuất khung trần chìm bằng thép, bằng nhôm và kim loại màu; Sản xuất khung nhà, vì kèo, giàn không gian và các cấu kiện thép cho xây dựng; Sản xuất các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng: thanh nhôm, khung nhôm, tấm ốp vách, ốp trần, ốp tường bằng nhôm. Sản xuất các sản phẩm từ kim loại màu.
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - Chi tiết: Sản xuất thép cán nguội và cán nóng dạng cuộn; Sản xuất xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm; Sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác; Sản xuất lưới thép mạ, dây thép mạ kẽm, dây thép các loại; Sản xuất thép không gỉ, inox.
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các loại hợp kim khác.
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - Chi tiết: Sản xuất máy cán, máy cắt tôn, các loại máy móc và trang thiết bị công nghiệp.
4100
Xây dựng nhà các loại - Chi tiết: Xây dựng công nghiệp và dân dụng.
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật hạ tầng, giao thông, cầu đường, cống.
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật thuỷ lợi.
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho công trình xây dựng.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy cán, máy cắt tôn, các loại máy móc và trang thiết bị công nghiệp.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm sắt thép, kẽm thỏi, các kim loại và hợp kim khác. Buôn bán ống thép inox, ống thép hợp kim, ống kim loại màu, khung trần chìm bằng thép, bằng nhôm và kim loại màu. Buôn bán các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng như: thanh nhôm, khung nhôm, tấm ốp vách, ốp trần, ốp tường bằng nhôm.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa gồm hạt nhựa PVC, PE, PP, PRP, PET; ống nhựa PVC, PE, PP, PRP, PET; cửa nhựa, khung nhựa, tấm trần nhựa. Bán buôn sơn, các sản phẩm vật liệu xây dựng như thiết bị trang trí nội thất, thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu xây dựng, tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng. Bán buôn khung nhà, vì kèo, giàn không gian và các cấu kiện thép cho xây dựng.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - Chi tiết: Đầu tư kinh doanh cảng sông, cảng biển.
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho và vận tải hàng hoá.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ giao nhận, uỷ thác hàng hoá xuất nhập khẩu.
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động đầu tư tài chính.
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh bất động sản. Cho thuê cao ốc văn phòng.
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Trang trí nội thất.
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc công nghiệp.