3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (Không hoạt động tại trụ sở chính)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (Không hoạt động tại trụ sở chính)
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (Không hoạt động tại trụ sở chính)
3830
Tái chế phế liệu - (Không hoạt động tại trụ sở chính)
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ - (Trừ hoạt động sử dụng bom, mìn và chất nổ khác)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Loại trừ dò mìn, nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ đấu giá hàng hoá)
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác.
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ kinh doanh vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách