3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
3319
Sửa chữa thiết bị khác - Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị, phụ tùng y và nha khoa
3511
Sản xuất điện - (Không hoạt động tại trụ sở)
3512
Truyền tải và phân phối điện
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế: bông, bang, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy dùng trong y tế, nha khoa, cho mục đích chuẩn đoán bệnh, chữa bệnh
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: bán buôn răng giả, hàm răng giả và các thiết bị lắp răng giả; bán buôn nguyên vật liệu trong y và nha khoa
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ kinh doanh dược phẩm).
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Trừ kinh doanh kho bãi)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
8532
Đào tạo trung cấp - (Không hoạt động tại trụ sở)
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng. Kỹ năng marketing, kỹ năng bán hàng. Đào tạo kỹ năng quản lý cho các chủ doanh nghiệp. Đào tạo kỹ năng phát triển cá nhân, phát triển bản thân. Đào tạo các kỹ năng phục vụ cho học tập, kinh doanh, điều hành doanh nghiệp
8569
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác - (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể)
8610
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá - (Không hoạt động tại trụ sở)
8620
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa - Chi tiết: Hoạt động của phòng khám chuyên khoa Răng Hàm Mặt (không có bệnh nhân lưu trú)
8699
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu - (Trừ các hoạt động gây chảy máu và không có bệnh nhân lưu trú)