0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - Chi tiết: Trồng cây cảnh, hoa cảnh
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm - Chi tiết: Trồng giống cây trồng
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Nuôi cá cảnh (không hoạt động tại trụ sở).
1811
In ấn - (trừ in tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Chi tiết: Sản xuất phân bón, đất sạch (không hoạt động tại trụ sở)
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - Chi tiết: sản xuất mực in (không hoạt động tại trụ sở)
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - (không hoạt động tại trụ sở).
2610
Sản xuất linh kiện điện tử - (không hoạt động tại trụ sở).
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - (không hoạt động tại trụ sở).
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông - (không hoạt động tại trụ sở).
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - (không hoạt động tại trụ sở).
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển - (không hoạt động tại trụ sở).
2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học - (không hoạt động tại trụ sở).
2790
Sản xuất thiết bị điện khác - (không hoạt động tại trụ sở).
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - (không hoạt động tại trụ sở).
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng - (không hoạt động tại trụ sở).
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá - (không hoạt động tại trụ sở).
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở).
3211
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan - Chi tiết: Sản xuất đá mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở).
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở).
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở).
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán đá cảnh, đá mỹ nghệ; Bán buôn phân bón đất sạch
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5224
Bốc xếp hàng hóa - Chi tiết: Xếp dỡ hàng hóa. (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Quán cà phê , giải khát ; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác . (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ.
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: thiết kế đồ họa. Hoạt động trang tri nội thất.
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ.
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan - Chi tiết: Dịch vụ vườn cảnh, hòn non bộ.
8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - Chi tiết: sửa chữa và bảo dưỡng máy tính, máy in (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)