0119
Trồng cây hàng năm khác - Chi tiết: Trồng cây hàng năm
0129
Trồng cây lâu năm khác - Chi tiết: Trồng cây lâu năm
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Môi giới thương mại (trừ đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn nông sản thô chưa chế biến (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ)
4631
Bán buôn gạo - Chi tiết: Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ cá, tôm, cua, sò, ốc, thịt và các sản phẩm từ thịt, rau quả, cà phê, chè, đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào - Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu, xì gà, thuốc sợi
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - (Chi tiết: kinh doanh xăng, dầu, nhớt các loại)
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ - Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia và đồ uống có cồn
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ theo hợp đồng
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
9000
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí - Chi tiết: Hoạt động biểu diễn nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động bơi lội, thể thao dưới nước, đua thuyền
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)