1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng dệt sẵn (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in tại trụ sở và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - Trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở
1811
In ấn - Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
4632
Bán buôn thực phẩm - chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng (không hoạt động tại trụ sở).
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - trừ dược phẩm
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn tơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc, giày dép. Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa, hạt nhựa.
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
8292
Dịch vụ đóng gói - Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh.