0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ (cầu, đường)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4291
Xây dựng công trình thủy
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết:Thiết kế hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; Giám sát hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; Thi công hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thi công giám sát công trình điện dân dụng và công nghiệp; Tư vấn, lập quy hoạch xây dựng; Hoạt động khảo sát thăm dò địa chất, khảo sát đo đạc địa hình.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - (máy móc, thiết bị xây dựng)
7820
Cung ứng lao động tạm thời - (trong nước)