0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ.
0221
Khai thác gỗ
0222
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
4541
Bán mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo - Chi tiết: Bán buôn hàng lương thực.
4632
Bán buôn thực phẩm - Bán buôn, XNK đường, sữa, mỳ chính, cà phê, mỳ ăn liền.
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu đồ uống có cồn (rượu, bia), đồ uống không cồn.
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: - Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép; - Mua bán thảm đệm, chăn màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Bán buôn đồ dùng cho gia đình; - Bán buôn xà phòng, kem đánh răng, đồ nhựa, hàng tạp hóa; - Bán buôn, XNK giường, tủ, bàn ghế và dụng cụ nội thất tương tự; - Mua bán văn phòng phẩm; - Mua bán dụng cụ thể dục, thể thao.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn hàng trang trí nội thất.
4690
Bán buôn tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn (rượu, bia), đồ uống không cồn.
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng trang trí nội, ngoại thất.
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống