1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3830
Tái chế phế liệu - Chi tiết: Tái chế phế liệu (không bao gồm thu gom phế liệu. Thực hiện theo các cam kết tại WTO, FTAs, AFAs)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa hưởng hoa hồng có mã (CPC 621, 61111, 6113, 6121)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Hoạt động bán buôn thuộc trong các mã (CPC 622, 61111, 6113, 6121)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Hoạt động bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng thuộc trong các mã (CPC 622, 61111, 6113, 6121)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi thuộc trong các mã (CPC 622, 61111, 6113, 6121)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá thuộc trong các mã (CPC 631, CPC 632, 61112, 6113, 6121)
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng bằng gỗ dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh thuộc trong các mã (CPC 631, CPC 632, 61112, 6113, 6121)
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ - Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự thuộc trong các mã (CPC 631, CPC 632, 61112, 6113, 6121)