0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0510
Khai thác và thu gom than cứng - Chi tiết: Các hoạt động làm sạch, sắp xếp, tuển chọn, phân loại, nghiền, sàng … và các hoạt động khác làm tăng thêm phẩm chất của than non và cải tiến chất lượng hoặc thiết bị vận tải than
0520
Khai thác và thu gom than non - Chi tiết: Hoạt động rửa, khử nước, nghiền và các hoạt động thu gom than non tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản, vận tải than
0710
Khai thác quặng sắt
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892
Khai thác và thu gom than bùn
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1910
Sản xuất than cốc
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Chi tiết: Xử lý môi trường nuôi trường thuỷ sản
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Mua bán thuỷ hải sản tươi sống, đông lạnh
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh hoá chất nông nghiệp và công nghiệp
4690
Bán buôn tổng hợp
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu