3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa máy móc, trang thiết bị y tế, dụng cụ, vật tư y tế.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn thuốc chữa bệnh, mỹ phẩm, dụng cụ y tế và vật tư y tế tiêu hao.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị điện lạnh, điện máy
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hóa chất xét nghiệm; Bán buôn dịch lọc thận nhân tạo và vật tư thận nhân tạo, hóa chất ( trừ hóa chất nhà nước cấm; Bán buôn sinh phẩm y tế.
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Trừ Quầy Bar)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Trừ Quầy Bar)
5640
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
8511
Giáo dục nhà trẻ
8512
Giáo dục mẫu giáo
8521
Giáo dục tiểu học
8522
Giáo dục trung học cơ sở
8523
Giáo dục trung học phổ thông
8531
Đào tạo sơ cấp
8532
Đào tạo trung cấp
8533
Đào tạo cao đẳng
8541
Đào tạo đại học
8551
Giáo dục thể thao và giải trí
8552
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8561
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
8569
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
8610
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8691
Hoạt động y tế dự phòng
8692
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8699
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu