0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0230
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - (Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4311
Phá dỡ - (Trừ những dịch vụ có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Trừ những dịch vụ có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Trừ những dịch vụ nhà nước cấm
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9141
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
9142
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu