0141
Chăn nuôi trâu, bò
0144
Chăn nuôi dê, cừu - Chi tiết: San lấp mặt bằng
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm - Chi tiết: – Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; – Chăn nuôi gà; – Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; – Chăn nuôi gia cầm khác
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
4101
Xây dựng nhà để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - (Trừ hoạt động đấu giá)
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe hợp đồng
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Nhà nghỉ, khách sạn
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
7710
Cho thuê xe có động cơ
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch