0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121
Trồng cây ăn quả - Chi tiết: Trồng nho; Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác; Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129
Trồng cây lâu năm khác
0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy, đóng gói cho các sản phẩm rau, củ, quả
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - Chi tiết: Sấy và bảo quản các loại rau quả, các loại hạt
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn các loại nông sản, trái cây ( Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
4690
Bán buôn tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động; Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (trừ đấu giá)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet (trừ đấu giá)
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu