0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp - Chi tiết: Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, tre, nứa và các loại cây khác
0220
Khai thác gỗ - Chi tiết: Khai thác gỗ và lâm sản khác; chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chế biến các sản phẩm mỹ nghệ từ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311
Khai thác thuỷ sản biển
0312
Khai thác thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Khai thác thủy sản nước lợ, nước ngọt
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và các mỏ khác
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác - Chi tiết: Chế biến quặng sắt kim loại
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - Chi tiết: Chế biến, bảo quản và đóng hộp thịt và các sản phẩm khác từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - Chi tiết: Chế biến, bảo quản và đóng hộp thủy sản, thủy sản đông lạnh, thủy sản khô, nước mắm và các sản phẩm khác từ thủy sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - Chi tiết: Chế biến, bảo quản và đóng hộp rau quả
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102
Sản xuất rượu vang
1520
Sản xuất giày dép
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất bê tông, các sản phẩm từ xi măng, thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất phôi thép, thép, vật liệu chịu lửa, các loại thép và các loại kim loại khác; sản xuất nguyên vật liệu làm vật liệu xây dựng
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình cầu cảng, công trình công cộng đô thị, công trình cấp thoát nước, công trình nước sạch, công trình nước sinh hoạt, công trình điện dân dụng, công trình điện đến 35 KV, cơ sở hạ tầng kỹ thuật; kinh doanh đầu tư xây dựng chợ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép và phụ liệu may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Kinh doanh điện tử, điện lạnh và điện dân dụng; Đại lý bán thuốc cho doanh nghiệp kinh doanh thuốc; cơ sở bán lẻ thuốc đông y, thuốc từ dược liệu; Bán buôn dụng cụ y tế, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Mua bán trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy, trang thiết bị bảo vệ môi trường, trang thiết bị trường học, văn phòng, vật tư ngành y tế
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp, kinh doanh khoáng sản
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224
Bốc xếp hàng hóa - Chi tiết: Bốc xếp, dỡ, cẩu hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Tổ chức các dịch vụ trong lĩnh vực vận tải hóa dầu và dầu khí; Hoạt động liên vận quốc tế; Dịch vụ trông giữ xe và phương tiện vận tải khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7310
Quảng cáo
7912
Điều hành tua du lịch
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Quản lý kinh doanh và khai thác chợ; hoạt động xuất nhập khẩu và kinh doanh các sản phẩm thép, theo phế liệu, quặng sắt, nguyên liệu sản xuất thép, chế biến kim loại, xăng, dầu, mỡ, gas
8511
Giáo dục nhà trẻ
8512
Giáo dục mẫu giáo
8521
Giáo dục tiểu học
8522
Giáo dục trung học cơ sở
8523
Giáo dục trung học phổ thông
8531
Đào tạo sơ cấp
8532
Đào tạo trung cấp
8533
Đào tạo cao đẳng
8551
Giáo dục thể thao và giải trí
8552
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9321
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề - Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội chợ